Bản đồ
29/07/1981 · Hậu thiên 15:30 · 27/10/2026 (GMT+7)
Cấu hình seed-1 · thuật toán 1.0.0
Tiên thiên
- Ngày sinh
- 29/07/1981
- Âm lịch
- 28/6
- Năm Can Chi
- Tân Dậu
- Ngũ Vận
- ThủyBất Cập
- Giai đoạn
- Tư Thiên
- Thiên khí
- Táo
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1981 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
- MộcCan505−14Tăng
- HỏaTâm5+1606Chiết
- ThổTỳ5+2707Chiết
- KimPhế505+27Chiết
- ThủyThận5−23+14Tăng
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | 0 | 5 | −1Bị khắc | 4 | Tăng |
| HỏaTâm | 5 | +1Vũ | 6 | 0 | 6 | Chiết |
| ThổTỳ | 5 | +2Thừa | 7 | 0 | 7 | Chiết |
| KimPhế | 5 | 0 | 5 | +2Đồng hành | 7 | Chiết |
| ThủyThận | 5 | −2Bản hành | 3 | +1Được sinh | 4 | Tăng |
Hậu thiên
- Ngày tra cứu
- 27/10/2026
- Âm lịch
- 18/9
- Năm Can Chi
- Bính Ngọ
- Ngũ Vận
- ThủyThái Quá
- Giai đoạn
- Tại Tuyền
- Thiên khí
- Táo
3 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 2026 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
- Điểm đầu vào Hậu thiên = điểm cuối Tiên thiên (suy từ ví dụ B)
- MộcCan404−13Tăng
- HỏaTâm6−2404Tăng
- ThổTỳ7−1606Chiết
- KimPhế707+29Chiết
- ThủyThận4+26+17Chiết
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 4 | 0 | 4 | −1Bị khắc | 3 | Tăng |
| HỏaTâm | 6 | −2Thừa | 4 | 0 | 4 | Tăng |
| ThổTỳ | 7 | −1Vũ | 6 | 0 | 6 | Chiết |
| KimPhế | 7 | 0 | 7 | +2Đồng hành | 9 | Chiết |
| ThủyThận | 4 | +2Bản hành | 6 | +1Được sinh | 7 | Chiết |
Phần mềm tính toán theo mô hình lý luận của tác giả, không phải công cụ chẩn đoán bệnh hoặc chứng minh hiệu quả điều trị.