Bản đồ
15/06/1976 · Hậu thiên 22:39 · 27/10/2026 (GMT+7)
Cấu hình seed-1 · thuật toán 1.0.0
Tiên thiên
- Ngày sinh
- 15/06/1976
- Âm lịch
- 18/5
- Năm Can Chi
- Bính Thìn
- Ngũ Vận
- ThủyThái Quá
- Giai đoạn
- Tư Thiên
- Thiên khí
- Hàn
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1976 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
- MộcCan505+16Chiết
- HỏaTâm5−23−12Tăng
- ThổTỳ5−1404Tăng
- KimPhế50505Giữ
- ThủyThận5+27+29Chiết
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | 0 | 5 | +1Được sinh | 6 | Chiết |
| HỏaTâm | 5 | −2Thừa | 3 | −1Bị khắc | 2 | Tăng |
| ThổTỳ | 5 | −1Vũ | 4 | 0 | 4 | Tăng |
| KimPhế | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| ThủyThận | 5 | +2Bản hành | 7 | +2Đồng hành | 9 | Chiết |
Hậu thiên
- Ngày tra cứu
- 27/10/2026
- Âm lịch
- 18/9
- Năm Can Chi
- Bính Ngọ
- Ngũ Vận
- ThủyThái Quá
- Giai đoạn
- Tại Tuyền
- Thiên khí
- Táo
3 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 2026 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
- Điểm đầu vào Hậu thiên = điểm cuối Tiên thiên (suy từ ví dụ B)
- MộcCan606−15Giữ
- HỏaTâm2−2000Tăng
- ThổTỳ4−1303Tăng
- KimPhế505+27Chiết
- ThủyThận9+211+112Chiết
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 6 | 0 | 6 | −1Bị khắc | 5 | Giữ |
| HỏaTâm | 2 | −2Thừa | 0 | 0 | 0 | Tăng |
| ThổTỳ | 4 | −1Vũ | 3 | 0 | 3 | Tăng |
| KimPhế | 5 | 0 | 5 | +2Đồng hành | 7 | Chiết |
| ThủyThận | 9 | +2Bản hành | 11 | +1Được sinh | 12 | Chiết |
Phần mềm tính toán theo mô hình lý luận của tác giả, không phải công cụ chẩn đoán bệnh hoặc chứng minh hiệu quả điều trị.