Tiên thiên
seed-1 · 1.0.0
- 1
Nhân khí
Điểm nền
- Mộc5
- Hỏa5
- Thổ5
- Kim5
- Thủy5
- 2
Địa khí
Quý Hợi · Vận Hỏa Bất Cập
- Mộc—5 + 0 = 5
- HỏaBản hành5 − 2 = 3
- Thổ—5 + 0 = 5
- KimVũ5 + 1 = 6
- ThủyThừa5 + 2 = 7
- 3
Thiên khí
Phong (Mộc) · Tư Thiên
- MộcĐồng hành5 + 2 = 7
- HỏaĐược sinh3 + 1 = 4
- ThổBị khắc5 − 1 = 4
- Kim—6 + 0 = 6
- Thủy—7 + 0 = 7
- 4
Quyết định
< 5 Tăng · = 5 Giữ · > 5 Chiết
- MộcChiết7
- HỏaTăng4
- ThổTăng4
- KimChiết6
- ThủyChiết7
Hậu thiên
seed-1 · 1.0.0
- 1
Nhân khí
Điểm cuối Tiên thiên
- Mộc7
- Hỏa4
- Thổ4
- Kim6
- Thủy7
- 2
Địa khí
Bính Ngọ · Vận Thủy Thái Quá
- Mộc—7 + 0 = 7
- HỏaThừa4 − 2 = 2
- ThổVũ4 − 1 = 3
- Kim—6 + 0 = 6
- ThủyBản hành7 + 2 = 9
- 3
Thiên khí
Táo (Kim) · Tại Tuyền
- MộcBị khắc7 − 1 = 6
- Hỏa—2 + 0 = 2
- Thổ—3 + 0 = 3
- KimĐồng hành6 + 2 = 8
- ThủyĐược sinh9 + 1 = 10
- 4
Quyết định
< 5 Tăng · = 5 Giữ · > 5 Chiết
- MộcChiết6
- HỏaTăng2
- ThổTăng3
- KimChiết8
- ThủyChiết10