- Ngày sinh
- 03/12/1973
- Âm lịch
- 9/11
- Năm Can Chi
- Quý Sửu
- Ngũ Vận
- HỏaBất Cập
- Giai đoạn
- Tại Tuyền
- Thiên khí
- Hàn
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1973 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
Tăng
Hỏa
Giữ
Thổ
Chiết
MộcKimThủy
Bảng điểm
- MộcCan505+16Chiết
- HỏaTâm5−23−12Tăng
- ThổTỳ50505Giữ
- KimPhế5+1606Chiết
- ThủyThận5+27+29Chiết
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | 0 | 5 | +1Được sinh | 6 | Chiết |
| HỏaTâm | 5 | −2Bản hành | 3 | −1Bị khắc | 2 | Tăng |
| ThổTỳ | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| KimPhế | 5 | +1Vũ | 6 | 0 | 6 | Chiết |
| ThủyThận | 5 | +2Thừa | 7 | +2Đồng hành | 9 | Chiết |