- Ngày sinh
- 06/12/1991
- Âm lịch
- 1/11
- Năm Can Chi
- Tân Mùi
- Ngũ Vận
- ThủyBất Cập
- Giai đoạn
- Tại Tuyền
- Thiên khí
- Hàn
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1991 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
Tăng
—
Giữ
HỏaKimThủy
Chiết
MộcThổ
Bảng điểm
- MộcCan505+16Chiết
- HỏaTâm5+16−15Giữ
- ThổTỳ5+2707Chiết
- KimPhế50505Giữ
- ThủyThận5−23+25Giữ
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | 0 | 5 | +1Được sinh | 6 | Chiết |
| HỏaTâm | 5 | +1Vũ | 6 | −1Bị khắc | 5 | Giữ |
| ThổTỳ | 5 | +2Thừa | 7 | 0 | 7 | Chiết |
| KimPhế | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| ThủyThận | 5 | −2Bản hành | 3 | +2Đồng hành | 5 | Giữ |