- Ngày tra cứu
- 27/10/2026
- Âm lịch
- 18/9
- Năm Can Chi
- Bính Ngọ
- Ngũ Vận
- ThủyThái Quá
- Giai đoạn
- Tại Tuyền
- Thiên khí
- Táo
3 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 2026 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
- Điểm đầu vào Hậu thiên = điểm cuối Tiên thiên (suy từ ví dụ B)
Tăng
—
Giữ
HỏaThổ
Chiết
MộcKimThủy
Bảng điểm
- MộcCan707−16Chiết
- HỏaTâm7−2505Giữ
- ThổTỳ6−1505Giữ
- KimPhế505+27Chiết
- ThủyThận3+25+16Chiết
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 7 | 0 | 7 | −1Bị khắc | 6 | Chiết |
| HỏaTâm | 7 | −2Thừa | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| ThổTỳ | 6 | −1Vũ | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| KimPhế | 5 | 0 | 5 | +2Đồng hành | 7 | Chiết |
| ThủyThận | 3 | +2Bản hành | 5 | +1Được sinh | 6 | Chiết |