- Ngày sinh
- 22/11/1982
- Âm lịch
- 8/10
- Năm Can Chi
- Nhâm Tuất
- Ngũ Vận
- MộcThái Quá
- Giai đoạn
- Tại Tuyền
- Thiên khí
- Thấp
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1982 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
Tăng
Thủy
Giữ
HỏaThổKim
Chiết
Mộc
Bảng điểm
- MộcCan5+2707Chiết
- HỏaTâm50505Giữ
- ThổTỳ5−23+25Giữ
- KimPhế5−14+15Giữ
- ThủyThận505−14Tăng
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | +2Bản hành | 7 | 0 | 7 | Chiết |
| HỏaTâm | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| ThổTỳ | 5 | −2Thừa | 3 | +2Đồng hành | 5 | Giữ |
| KimPhế | 5 | −1Vũ | 4 | +1Được sinh | 5 | Giữ |
| ThủyThận | 5 | 0 | 5 | −1Bị khắc | 4 | Tăng |