- Ngày sinh
- 12/03/1973
- Âm lịch
- 8/2
- Năm Can Chi
- Quý Sửu
- Ngũ Vận
- HỏaBất Cập
- Giai đoạn
- Tư Thiên
- Thiên khí
- Thấp
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1973 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
Tăng
Hỏa
Giữ
Mộc
Chiết
ThổKimThủy
Bảng điểm
- MộcCan50505Giữ
- HỏaTâm5−2303Tăng
- ThổTỳ505+27Chiết
- KimPhế5+16+17Chiết
- ThủyThận5+27−16Chiết
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | Giữ |
| HỏaTâm | 5 | −2Bản hành | 3 | 0 | 3 | Tăng |
| ThổTỳ | 5 | 0 | 5 | +2Đồng hành | 7 | Chiết |
| KimPhế | 5 | +1Vũ | 6 | +1Được sinh | 7 | Chiết |
| ThủyThận | 5 | +2Thừa | 7 | −1Bị khắc | 6 | Chiết |