- Ngày sinh
- 10/03/1985
- Âm lịch
- 19/2
- Năm Can Chi
- Ất Sửu
- Ngũ Vận
- KimBất Cập
- Giai đoạn
- Tư Thiên
- Thiên khí
- Thấp
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1985 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
Tăng
KimThủy
Giữ
—
Chiết
MộcHỏaThổ
Bảng điểm
- MộcCan5+1606Chiết
- HỏaTâm5+2707Chiết
- ThổTỳ505+27Chiết
- KimPhế5−23+14Tăng
- ThủyThận505−14Tăng
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | +1Vũ | 6 | 0 | 6 | Chiết |
| HỏaTâm | 5 | +2Thừa | 7 | 0 | 7 | Chiết |
| ThổTỳ | 5 | 0 | 5 | +2Đồng hành | 7 | Chiết |
| KimPhế | 5 | −2Bản hành | 3 | +1Được sinh | 4 | Tăng |
| ThủyThận | 5 | 0 | 5 | −1Bị khắc | 4 | Tăng |