- Ngày sinh
- 29/07/1981
- Âm lịch
- 28/6
- Năm Can Chi
- Tân Dậu
- Ngũ Vận
- ThủyBất Cập
- Giai đoạn
- Tư Thiên
- Thiên khí
- Táo
2 dữ liệu chưa xác nhận
- Lịch năm âm 1981 chưa được xác nhận
- Tháng 1–6 âm lịch là Tư Thiên, tháng 7–12 là Tại Tuyền; tháng nhuận theo tháng gốc
Tăng
MộcThủy
Giữ
—
Chiết
HỏaThổKim
Bảng điểm
- MộcCan505−14Tăng
- HỏaTâm5+1606Chiết
- ThổTỳ5+2707Chiết
- KimPhế505+27Chiết
- ThủyThận5−23+14Tăng
| Hành · Tạng | Điểm đầu vào | Địa khí | Điểm trung gian | Thiên khí | Điểm cuối | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MộcCan | 5 | 0 | 5 | −1Bị khắc | 4 | Tăng |
| HỏaTâm | 5 | +1Vũ | 6 | 0 | 6 | Chiết |
| ThổTỳ | 5 | +2Thừa | 7 | 0 | 7 | Chiết |
| KimPhế | 5 | 0 | 5 | +2Đồng hành | 7 | Chiết |
| ThủyThận | 5 | −2Bản hành | 3 | +1Được sinh | 4 | Tăng |